WWTC
AuthorTrung Tín
VersionV7.0
🔍 ĐÁNH GIÁ HIỆN HỮU • BÀI TOÁN NGƯỢC

Đánh giá công trình hiện hữu

1. Thông số công trình hiện hữu
Chọn một công trình từ mục Thiết kế → Đánh giá hiện hữu để bắt đầu.

Báo cáo thiết kế

Tổng hợp kết quả tính toán từ các công trình đơn vị

Chưa có báo cáo

Nhấn “Cập nhật” để tổng hợp dữ liệu.

Tổng quan

Dự án

Quản lý dự án & công nghệ

Danh sách dự án đã lưu

Công nghệ xử lý
Chọn công nghệ và các công trình đơn vị tương ứng cho dự án.

Cơ sở tiêu chuẩn chính

TCVN 7957:2023 Thoát nước – Mạng lưới và công trình bên ngoài – Yêu cầu thiết kế. Tiêu chuẩn này còn hiệu lực và đã thay TCVN 7957:2008.

TCVN 7222:2022 Yêu cầu chung về môi trường đối với trạm xử lý nước thải sinh hoạt tập trung.

Các thông số công nghệ cụ thể như OLR UASB, SVI, F/M, HRT SBR, tải trọng DAF… phải được chọn theo loại nước thải, mục tiêu xử lý, thí nghiệm/pilot, tải trọng thực tế và catalogue thiết bị; không được gán cứng là “quy phạm” nếu tiêu chuẩn không quy định trực tiếp.

Vận hành

OPERATION

Công cụ vận hành

Chọn công cụ từ nút Vận hành.

Tính dinh dưỡng bổ sung

Cân bằng sơ bộ N/P theo tải BOD₅ và nguồn dinh dưỡng đã có.

Hệ số quy đổi & lưu ý vận hành
Tỷ lệ N/P là mục tiêu vận hành, không phải giới hạn cố định. Cần đối chiếu BOD dễ phân hủy, sinh khối và kết quả thực tế. DAP vừa cấp P vừa cấp một phần N nên lượng urê/NH₄Cl được giảm tương ứng.

Tính kiềm bổ sung

Cân bằng kiềm do nitrification, denitrification và mức kiềm mục tiêu.

Hệ số quy đổi & lưu ý vận hành
Nitrification tiêu thụ khoảng 7,14 kg CaCO₃/kg NH₄-N oxy hóa. Denitrification hoàn nguyên khoảng 3,57 kg CaCO₃/kg NO₃-N khử. Kiềm mục tiêu phải được xác định theo pH, tải và đặc tính hệ thống thực tế.

Tính COD bổ sung

Tính nhu cầu carbon cho khử NO₃-N và quy đổi theo nguồn carbon thực tế.

Hệ số quy đổi & lưu ý vận hành
Tỷ lệ COD/NO₃-N phải hiệu chỉnh theo hiệu suất khử nitrat và COD dễ phân hủy thực tế. COD lý thuyết: ethanol ≈ 2,084 kg COD/kg; methanol ≈ 1,498 kg COD/kg; acetic acid ≈ 1,066 kg COD/kg. Mật rỉ nên dùng COD đo thực tế/COA.

Nhật ký vận hành

Chưa hoàn tất
Kết quả tính toánTự động tính từ chỉ số đồng hồ đã nhập
Q thực tế—
Điện tiêu thụ—
Suất điện / m³—

Hóa chất sử dụng trong ngày

Checklist đầu ngày

Nhật ký đã lưu — tối đa 1 tháng

Nhật ký được lưu cục bộ trên thiết bị; khi vượt 31 ngày, dữ liệu cũ nhất sẽ tự loại.

Thông số thiết kế

Đây là thư viện cơ sở để hỗ trợ thiết kế sơ bộ. “Tham khảo” không phải giới hạn pháp lý. Khi lập hồ sơ chính thức phải kiểm tra bản tiêu chuẩn/quy chuẩn áp dụng cho đúng loại nước thải và thời điểm dự án.

Ghi chú về nguồn

  • TCVN 7957:2023 là tiêu chuẩn thiết kế hệ thống thoát nước và công trình bên ngoài; VSQI xác nhận trạng thái còn hiệu lực.
  • TCVN 7222:2022 được TCVN 7957:2023 viện dẫn cho trạm xử lý nước thải sinh hoạt tập trung.
  • Các khoảng “tham khảo kỹ thuật” trong bảng được dùng để kiểm tra sơ bộ và cần hiệu chỉnh theo nước thải cụ thể.
THƯ VIỆN KỸ THUẬT WWTC

📐 Tổng hợp công thức tính toán

Tra cứu các công thức đang được sử dụng trong các module tính toán của WWTC.
TÀI LIỆU TRA CỨU

📋 Sổ tay thông số vận hành

Tổng hợp các thông số thường cần theo dõi và kiểm soát trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải.

1. Thông số nước đầu vào

Lưu lượngm³/ngày, m³/h — theo dõi tải thủy lực và biến động lưu lượng.
pH— kiểm soát điều kiện phù hợp cho từng công đoạn xử lý.
COD / BODmg/L — phản ánh tải lượng chất hữu cơ.
TSSmg/L — phản ánh tải chất rắn lơ lửng.
NH₄-Nmg/L — theo dõi tải amoni đầu vào.
Tổng N / Tổng Pmg/L — đánh giá tải dinh dưỡng.
Độ kiềmmg/L CaCO₃ — đặc biệt quan trọng đối với quá trình nitrat hóa.

2. Thông số quá trình sinh học

DOmg/L — oxy hòa tan trong bể sinh học.
pH— theo dõi điều kiện hoạt động của vi sinh vật.
MLSS / MLVSSmg/L — theo dõi lượng bùn và phần sinh khối hoạt tính.
SV30 / SVI% hoặc mL/L; mL/g — đánh giá khả năng lắng của bùn.
ORPmV — hỗ trợ nhận biết trạng thái oxy hóa/khử.
NH₄-N / NO₃-Nmg/L — theo dõi hiệu quả chuyển hóa nitơ.
Kiềmmg/L CaCO₃ — theo dõi khả năng đệm và nguy cơ thiếu kiềm.
F/Mkg BOD hoặc COD/kg MLVSS·ngày — đánh giá tải hữu cơ trên sinh khối.
SRTngày — tuổi bùn.
HRTgiờ — thời gian lưu thủy lực.

3. Thông số bùn

MLSS / MLVSSmg/L — theo dõi nồng độ và chất lượng sinh khối.
SV30 / SVI— theo dõi khả năng lắng và tình trạng bùn.
Bùn dưm³/ngày hoặc kg chất khô/ngày — kiểm soát lượng bùn lấy ra.
Tuổi bùnngày — xem xét cùng MLSS, bùn dư và mục tiêu xử lý.
Tuần hoàn bùnm³/ngày hoặc %Q — áp dụng cho công nghệ có tuần hoàn bùn.

4. Thông số thiết bị

BơmLưu lượng, áp suất/cột áp, dòng điện, thời gian chạy và tình trạng bất thường.
BlowerÁp suất, dòng điện, thời gian chạy, tình trạng rung/nhiệt và phân phối khí.
Máy khuấyThời gian hoạt động, dòng điện và tình trạng vận hành.
Thiết bị đoTình trạng, vệ sinh, hiệu chuẩn và độ tin cậy của số đo.

5. Thông số hóa chất

Loại hóa chấtPAC, polymer, Javen/Clo, nguồn carbon, hóa chất điều chỉnh pH/kiềm... tùy hệ thống.
Nồng độ pha% hoặc g/L — kiểm soát đúng nồng độ dung dịch châm.
Liều lượngmg/L hoặc L/ngày — xác định theo tải và mục tiêu xử lý.
Lưu lượng châmL/h hoặc L/ngày — đối chiếu với liều lượng thực tế.
Mức tiêu thụkg/ngày hoặc L/ngày — theo dõi để phát hiện bất thường.

6. Thông số nước sau xử lý

pH— kiểm tra theo quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng.
COD / BODmg/L — đánh giá hiệu quả xử lý chất hữu cơ.
TSSmg/L — đánh giá hiệu quả tách bùn/chất rắn.
NH₄-Nmg/L — chỉ tiêu quan trọng để đánh giá nitrat hóa.
Tổng N / Tổng Pmg/L — theo yêu cầu công nghệ và quy chuẩn áp dụng.
Clo dưmg/L — áp dụng khi có công đoạn khử trùng bằng clo/Javen.
Lưu ý: Các thông số và khoảng kiểm soát cần được xem xét theo loại nước thải, công nghệ, tải thực tế, thiết kế hệ thống và quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng. Sổ tay này là tài liệu tra cứu vận hành, không thay thế yêu cầu thiết kế hoặc quy định pháp lý.
THÔNG TIN CÔNG CỤ

Giới thiệu

Thông tin nhận diện và phiên bản của công cụ WWTC.

Thông tin công cụ

Tên công cụWWTC – Wastewater Treatment Calculator
Tác giảTrung Tín
Điện thoại0334 919 392
Phiên bảnV7.0

Giới thiệu

WWTC là công cụ hỗ trợ tính toán, kiểm tra và tổng hợp thông số thiết kế các công trình xử lý nước thải theo công nghệ được lựa chọn.

Kiểm tra quy phạm & thiết kế

WWTC Compliance Engine

Tự động rà soát thông số thiết kế

Hệ thống phân biệt giới hạn pháp lý/tiêu chuẩn bắt buộc với khoảng tham khảo kỹ thuật. Không dùng khoảng tham khảo để kết luận “vi phạm QCVN”.

Trong khoảng0
Cần xem xét0
Không đạt pháp lý0

Nguyên tắc đánh giá

MứcÝ nghĩaCách app xử lý
XANHNằm trong khoảng tham khảo / điều kiện kiểm tra đã khai báoCho phép thiết kế tiếp tục, không có cảnh báo chính.
VÀNGNằm ngoài khoảng tham khảo hoặc thiếu dữ liệu kiểm chứngYêu cầu kỹ sư xem xét; không kết luận vi phạm pháp luật.
ĐỎChỉ dùng khi có giới hạn pháp lý rõ ràng trong cơ sở dữ liệuThông báo “Không đạt pháp lý” và chỉ rõ căn cứ.

Hình học bể

Kiểm tra hình học

Nhập V, H và dạng bể rồi bấm “Tự suy luận kích thước”.

Tải lượng ô nhiễm

Hầm bơm

Bể điều hòa

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Bể điều hòa
Khoảng tham khảo dùng để kiểm tra sơ bộ trong WWTC.
Thời gian lưu HRT
6–12 h
Ổn định dao động lưu lượng và tải.
Chiều sâu hữu ích
3–5 m
Khoảng sơ bộ; phụ thuộc kết cấu và thiết bị.
Căn cứ: Thư viện thiết kế WWTC / tham khảo. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Bể tách dầu mỡ

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Bể tách dầu mỡ
Tính sơ bộ theo tải thủy lực và thời gian lưu; cần đối chiếu loại dầu mỡ, nhiệt độ, SS, cấu tạo vách ngăn và phương án thu gom.
HRT
≈30–40 phút
Khoảng tham khảo cho bể tách dầu mỡ trọng lực; 30 phút thường được dùng làm mức sàng lọc tối thiểu trong tài liệu kỹ thuật.
Tỷ lệ L/W
≥3:1
Tiêu chí hình học tham khảo cho bể chữ nhật; cần kiểm tra cấu tạo thực tế và phân phối dòng.
Căn cứ: Tài liệu kỹ thuật EPA/UPC được dùng làm tham khảo sơ bộ; không coi các khoảng trên là giới hạn pháp lý hay thay thế tiêu chuẩn áp dụng của dự án.

Bể trung gian

Keo tụ – tạo bông

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Keo tụ – tạo bông
Thông số công nghệ cần hiệu chỉnh bằng jar-test.
Thời gian keo tụ nhanh
1–5 phút
Cần xác định theo PAC/polymer và đặc tính nước.
Thời gian tạo bông
15–30 phút
Nên kiểm chứng bằng jar-test.
Căn cứ: Jar-test / tham khảo công nghệ. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Bể lắng hóa lý

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Bể lắng
Khoảng kiểm tra sơ bộ trong thư viện WWTC.
Tải trọng bề mặt
15–30 m³/m²·d
Cần kiểm tra đồng thời SVI, MLSS, SRT và Q đỉnh.
Căn cứ: TCVN 7957:2023 + tham khảo. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Bể lắng sinh học

Bể tuyển nổi DAF

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Tuyển nổi DAF
Thông số DAF cần hiệu chỉnh theo loại nước và hệ thống bão hòa khí.
Tải trọng bề mặt
5–15 m³/m²·h
Phụ thuộc loại nước và thiết kế DAF.
Tỷ lệ tuần hoàn
10–30 %
Cần tính đồng thời với A/S ratio và hệ thống bão hòa khí.
Căn cứ: Tham khảo DAF. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

UASB

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — UASB
Khoảng tham khảo; không thay thế kiểm tra tải hữu cơ và điều kiện khởi động.
OLR
1–5 kg COD/m³·d
Phụ thuộc nhiệt độ, COD dễ phân hủy và bùn hạt.
Chiều cao hữu ích
4–7 m
Cần kiểm tra separator và phân phối dòng.
Căn cứ: Tham khảo UASB. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Anoxic / Aerotank

Tính toán Aerotank theo BOD và NH₄-N

Tính theo BOD/F-M và nitrification NH₄-N; chọn thể tích lớn hơn.
Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Anoxic / Aerotank
Các khoảng dưới đây là tiêu chí tham khảo trong thư viện WWTC.
Anoxic — HRT
1–4 h
Phụ thuộc tải NO₃, nguồn carbon và tỷ lệ recycle.
Aerotank — MLSS
2.500–5.000 mg/L
Phải kiểm tra đồng thời SVI/SRT và tải lắng.
Aerotank — F/M
0,05–0,30 kg BOD/kg MLSS·d
Khoảng rộng; nitrification thường cần tải thấp/SRT cao hơn.
Aerotank — DO
1,5–3,0 mg/L
Cần kiểm tra theo NH₄, alpha factor và truyền oxy.
Căn cứ: TCVN 7957:2023 + tham khảo bùn hoạt tính/vận hành. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

SBR – thiết kế sơ bộ

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — SBR
Thông số chu kỳ phải được kiểm tra cùng Q, thể tích bể và thiết bị.
Số mẻ
2–4 mẻ/d
Phụ thuộc Q, chu kỳ, thể tích bể và thiết bị.
Tỷ lệ trao đổi
20–40 %
Ảnh hưởng SRT, thể tích làm việc và khả năng chịu tải.
Căn cứ: TCVN 7957:2023 + tham khảo SBR. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Lọc áp lực

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Lọc áp lực
Tốc độ lọc phụ thuộc vật liệu lọc và chất lượng nước.
Tốc độ lọc
5–15 m/h
Cần kiểm tra theo vật liệu lọc và chất lượng nước.
Căn cứ: Tham khảo lọc áp lực. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Khử trùng

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Khử trùng
Thiết kế phải xét đồng thời CT, pH, nhiệt độ và chlorine demand.
Thời gian tiếp xúc
15–30 phút
Khoảng tham khảo cho thiết kế chlorine contact.
Căn cứ: Thiết kế chlorine contact. Các giá trị là khoảng tham khảo/tiêu chí thiết kế sơ bộ; không tự động đồng nghĩa với “đạt pháp lý”. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn/quy chuẩn, loại nước thải và điều kiện dự án trước khi chốt thiết kế.

Bể chứa bùn

Quy phạm & tiêu chí thiết kế — Bể chứa bùn
Thể tích được xác định từ tải chất rắn, nồng độ bùn và thời gian lưu/chứa.
Thời gian chứa
≈1–3 ngày
Khoảng tham khảo; phụ thuộc lịch ép bùn, phương án xử lý và tính chất bùn.
Nồng độ bùn
≈0,5–3% DS
Phụ thuộc nguồn bùn và thiết bị cô đặc/ép.
Căn cứ: Tham khảo thiết kế bùn. Các giá trị là khoảng tham khảo; cần kiểm tra cân bằng chất rắn và điều kiện vận hành thực tế.

Bơm

Oxy & Blower

Hóa chất

Thủy lực – đường ống

Điện – bảo vệ & chọn thiết bị

Tính sơ bộ cho một động cơ. CB/MCCB, contactor, rơ-le nhiệt và dây phải được kiểm tra lại theo catalogue thiết bị, phương pháp lắp đặt, nhiệt độ, số mạch đi chung, chiều dài thực tế và dòng khởi động.

Kết quả chọn thiết bị

Nhấn “Tính chọn thiết bị”.

Tiêu chí chọn

Đổi đơn vị